porc-épic

Học thuật
Thân thiện
porc-épic

Un porc-épic se promène dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Con nhím: Một loài động vật có vú, thuộc bộ Gặm nhấm, lông cứng nhọn như gai trên lưng để tự vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le porc-épic est un animal nocturne. (Con nhímmột loài động vật hoạt động về đêm.)
    • J'ai vu un porc-épic dans la forêt. (Tôi đã nhìn thấy một con nhím trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se hérisser comme un porc-épic" (nghĩa bóng): Dựng lông lên như con nhím, sửng cồ lên (chỉ thái độ giận dữ, phòng thủ hoặc khó chịu).
    • Quand on a critiqué son travail, il s'est hérissé comme un porc-épic. (Khi người ta chỉ trích công việc của anh ta, anh ta đã sửng cồ lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hérisson (n.m): Con nhím (thuộc bộ Ăn sâu bọ, khác với thuộc bộ Gặm nhấm).
  • Piquant (n.m): Gai, ngạnh (chỉ vật nhọn nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp cho loài vật cụ thể này. Có thể dùng cụm từ mô tả (một loài gặm nhấm gai).
Thành ngữ liên quan
  • Être comme un porc-épic: tính khí khó gần, hay cáu kỉnh.
    • Fais attention à ce que tu dis, il est comme un porc-épic aujourd'hui. (Cẩn thận lời nói của cậu đấy, hôm nay anh ta khó gần lắm.)
porc-épic

Un porc-épic se promène dans la forêt.

{{porc-épic}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con nhím
    • Se hérisser comme un porc-épic
      (nghĩa bóng) dựng lông lên như con nhím, sửng cồ lên