porcelainise
/'pɔ:slinaiz/ Cách viết khác : (porcelainize) /'pɔ:slinaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thành sứ, tráng men sứ: Hành động phủ lên một vật liệu (thường là kim loại) một lớp phủ cứng, bóng, giòn và thường có màu trắng, tương tự như đồ sứ. Quá trình này thường liên quan đến việc nung ở nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The factory will porcelainise the steel bathtubs to make them more durable and easier to clean. (Nhà máy sẽ tráng men sứ lên các bồn tắm bằng thép để làm chúng bền hơn và dễ lau chùi hơn.)
- This technique is used to porcelainise the surface of the cookware. (Kỹ thuật này được dùng để làm thành sứ bề mặt của dụng cụ nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be porcelainised": được tráng men sứ, được làm thành sứ (dạng bị động).
- The cast iron sink is porcelainised for a smooth finish. (Bồn rửa bằng gang được tráng men sứ để có bề mặt nhẵn mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Porcelainization (danh từ): sự tráng men sứ, quá trình làm thành sứ.
- The porcelainization of the metal gives it a ceramic-like quality. (Sự tráng men sứ lên kim loại mang lại cho nó đặc tính giống gốm sứ.)
- Porcelainized (tính từ): đã được tráng men sứ.
- We sell porcelainized steel pots. (Chúng tôi bán các nồi thép đã được tráng men sứ.)
Từ đồng nghĩa
- Enamel: tráng men (một quy trình tương tự, nhưng men có thể không phải là sứ).
- Glaze: tráng men, phủ lớp men (thường dùng cho gốm).
Ghi chú về từ
- Từ này là một động từ được hình thành từ danh từ "porcelain" (đồ sứ) bằng cách thêm hậu tố "-ise" (Anh-Anh) hoặc "-ize" (Anh-Mỹ). Nó mô tả một quy trình công nghiệp hoặc kỹ thuật cụ thể.