porcellain-shell

/'pɔ:slinʃel/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ốc tiền: Tên gọi một loài hoặc nhóm ốc biển vỏ cứng, nhẵn thường ánh sứ, thuộc họ Porcellanidae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tide pool was full of small porcellain-shell. (Vũng nước triều đầy những con ốc tiền nhỏ.)
    • Scientists study the anatomy of the porcellain-shell. (Các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu của ốc tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại: Trong phân loại học, "porcellain-shell" có thể dùng để chỉ các loài trong siêu họ Porcellanoidea.
    • This genus is a classic example of a porcellain-shell. (Chi này một dụ điển hình của ốc tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcellanid (danh từ): Thành viên của họ ốc tiền (Porcellanidae), một từ đồng nghĩa khoa học.
  • Porcellaneous (tính từ): tính chất như sứ, nhẵn bóng cứng, dùng để mô tả vỏ của loài ốc này.
Từ đồng nghĩa
  • Porcellanid crab: (danh từ) Tên gọi khác cho cùng nhóm động vật, mặc dù chúng loài giáp xác chứ không phải ốc thật sự. (Lưu ý: Đây một thuật ngữ có thể gây nhầm lẫn "porcellain-shell" đôi khi được dùng thông tục cho cả nhóm này).
danh từ
  1. (động vật học) ốc tiền