porcellaneous
/pɔ:'slinəs/ Cách viết khác : (porcellaneous) /,pɔ:sə'leiniəs/ (porcellanic) /,pɔ:se'læ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng sứ, có tính chất sứ: Mô tả vật liệu hoặc bề mặt có đặc điểm cứng, mịn, bóng và giòn giống như sứ.
- Thuộc về sứ: Liên quan đến hoặc có tính chất của đồ sứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shell has a beautiful, porcellaneous shine. (Vỏ ốc có một độ bóng đẹp như sứ.)
- Archaeologists found fragments of porcellaneous pottery. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những mảnh vỡ của đồ gốm có tính chất sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học: Dùng để mô tả vỏ của một số loài động vật thân mềm (như ốc) có bề mặt trơn, bóng và cứng tựa sứ.
- Many gastropods have porcellaneous shells. (Nhiều loài chân bụng có vỏ mang tính chất sứ.)
Trong địa chất: Đôi khi dùng để mô tả một số loại đá hoặc khoáng vật có ánh và kết cấu giống đồ sứ.
- The cave walls had a strange, porcellaneous texture. (Các bức tường hang động có một kết cấu lạ, giống như sứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Porcelain (n): Đồ sứ, chất liệu sứ. (Đây là danh từ chỉ chất liệu, trong khi "porcellaneous" là tính từ mô tả tính chất giống sứ.)
- Porcelanous (adj): Một biến thể chính tả khác của "porcellaneous", cùng nghĩa.
- Porcellanic (adj): Một biến thể chính tả khác của "porcellaneous", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Ceramic-like: Có tính chất giống gốm/sứ.
- Vitreous: Có tính thủy tinh, thường chỉ độ bóng và cứng tương tự.
Lưu ý
- Từ này khá chuyên ngành, thường xuất hiện trong văn bản khoa học, mô tả khảo cổ, sinh học hoặc nghệ thuật.
- Không nên nhầm lẫn với porcelain (danh từ). "Porcellaneous" là tính từ mô tả đặc điểm, trong khi "porcelain" là danh từ chỉ chính vật liệu đó.