porchaison

Học thuật
Thân thiện
porchaison

Une famille paysanne prépare la porchaison pour l'hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mùa lợn lòi béo: Từ này dùng trong văn học để chỉ thời kỳ trong năm khi lợn lòi (lợn rừng) trở nên béo tốt, thườngvào cuối thu hoặc đầu đông, đâythời điểm thích hợp để săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs attendaient la porchaison avec impatience. (Những người thợ săn đã chờ đợi mùa lợn lòi béo một cách sốt ruột.)
    • La porchaison annonce le début des grands festins en forêt. (Mùa lợn lòi béo báo hiệu sự khởi đầu của những bữa tiệc lớn trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, cổ điển hoặc trong các tác phẩm miêu tả thiên nhiên, săn bắn truyền thống. mang sắc thái cổ kính ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Sanglier (danh từ giống đực): Con lợn lòi, lợn rừng.
  • Chasse (danh từ giống cái): Cuộc săn, việc săn bắn.
  • Automne (danh từ giống đực): Mùa thu - thườngmùa liên quan đến porchaison.
Từ đồng nghĩa
  • Saison du sanglier gras: Mùa lợn lòi béo (cách giải thích/nói dài hơn, không phảimột từ đơn).
  • Période d'engraissement du sanglier: Thời kỳ lợn lòi vỗ béo.
Lưu ý
  • Porchaisonmột từ chuyên biệt khá cổ. Người học nên nhận biết rằng từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường chủ yếu gặp trong văn chương hoặc các văn bản về lịch sử, truyền thống săn bắn.
porchaison

Une famille paysanne prépare la porchaison pour l'hiver.

danh từ giống cái
  1. (văn học) mùa lợn lòi béo

Từ có nhắc đến "porchaison"