pork barrel

pork barrel

A senator adds a pork barrel project to a new highway bill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản chi tiêu công quỹ nhằm mục đích chính trị: "pork barrel" chỉ việc chính phủ phân bổ ngân sách cho các dự án địa phương (như xây dựng cầu đường, bệnh viện) nhằm lấy lòng cử trikhu vực đó, giúp nghị sĩ tái cử. Đây thường những khoản chi không thực sự cần thiết cho quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The senator secured a large pork barrel for his district to build a new stadium. (Thượng nghị sĩ đã giành được một khoản chi tiêu công quỹ lớn cho quận của mình để xây một sân vận động mới.)
    • Critics argue that pork barrel spending wastes taxpayer money on unnecessary projects. (Các nhà phê bình cho rằng chi tiêu "pork barrel" lãng phí tiền thuế vào những dự án không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pork barrel politics": chính trị dựa trên việc phân bổ ngân sách địa phương để mua phiếu bầu.

    • Pork barrel politics is common in many democracies, especially before elections. (Chính trị "pork barrel" phổ biếnnhiều nền dân chủ, đặc biệt trước bầu cử.)
  • "Pork barrel project": dự án được tài trợ từ ngân sách quốc gia nhưng phục vụ lợi ích địa phương hẹp hòi.

    • The new highway was criticized as a pork barrel project for the senator's hometown. (Xa lộ mới bị chỉ trích một dự án "pork barrel" cho quê hương của thượng nghị sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pork (n): thịt lợn (nghĩa đen); trong chính trị, "pork" đồng nghĩa với "pork barrel".

    • The budget is full of pork for special interest groups. (Ngân sách đầy rẫy những khoản "thịt lợn" cho các nhóm lợi ích đặc biệt.)
  • Barrel (n): thùng (nghĩa đen); trong cụm từ này, "barrel" mang nghĩa ẩn dụ về kho dự trữ.

Từ đồng nghĩa
  • Earmark: khoản tiền được dành riêng cho một dự án cụ thể (thường mang tính chính trị).

    • The bill included several earmarks for local projects. (Dự luật bao gồm một số khoản tiền dành riêng cho các dự án địa phương.)
  • Pork spending: chi tiêu "thịt lợn" (thuật ngữ thay thế).

    • Pork spending is often criticized as wasteful. (Chi tiêu "thịt lợn" thường bị chỉ trích lãng phí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pork out: (hiếm dùng) chi tiêu quá mức cho các dự án địa phương.
    • The government porked out on infrastructure before the election. (Chính phủ đã chi tiêu quá mức cho cơ sở hạ tầng trước bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring home the bacon: mang lại lợi ích vật chất cho cử tri (tương tự "pork barrel").

    • The congressman promised to bring home the bacon for his district. (Nghị sĩ hứa sẽ mang lại lợi ích cho quận của mình.)
  • Logrolling: sự trao đổi ủng hộ giữa các nghị sĩ, thường đi kèm với "pork barrel".

    • Logrolling and pork barrel are two sides of the same coin in legislative politics. (Logrolling pork barrel hai mặt của cùng một đồng xu trong chính trị lập pháp.)