pork loin

pork loin

A chef seasons a pork loin before roasting it.

Định nghĩa

Danh từ: Thịt thăn lợnphần thịt nạc, mềm ít mỡ, được lấy từ lưng của con lợn, cụ thể từ phần thăn (loin) chạy dọc hai bên xương sống. Đây một trong những phần thịt ngon nhất của lợn, thường được dùng để nướng, quay, áp chảo hoặc làm thịt xông khói.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một miếng thịt thăn lợn tươi để quay cho bữa tối Chủ nhật.)
  • (Thịt thăn lợn nạc hơn thịt vai lợn, vậy một lựa chọn lành mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pork loin" thường được phân biệt với "pork tenderloin" (thăn nội) – một phần thịt nhỏ hơn, mềm hơn nằm sâu bên trong. Trong khi "pork loin" có thể một lớp mỡ mỏng bao phủ thường được cắt thành miếng dày để nướng, "pork tenderloin" miếng thịt nhỏ, tròn rất mềm, thường được áp chảo hoặc quay nhanh.
  • "Pork loin" cũng có thể được chế biến thành "pork loin roast" (thịt thăn lợn quay) – một món ăn phổ biến trong các bữa tiệc, thường được ướp gia vị nướng chín vàng.
  • Trong ẩm thực, "pork loin" thường được dùng để làm "pork chops" (sườn lợn cốt lết) khi được cắt ngang thành từng miếng xương hoặc không xương.
Biến thể từ gần giống
  • Pork tenderloin (danh từ): thăn nội lợnphần thịt mềm hơn, nhỏ hơn nằm sâu bên trong thăn.
  • Pork loin chop (danh từ): sườn lợn cốt lết cắt từ thăn lợn.
  • Pork loin roast (danh từ): thịt thăn lợn quay nguyên miếng.
Từ đồng nghĩa
  • Thịt thăn lợn (danh từ): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ phần thịt từ lưng lợn.
  • Loin of pork (danh từ): cụm từ tiếng Anh tương đương, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "pork loin", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh nấu nướng: - Roast pork loin: quay thịt thăn lợn. - She roasted the pork loin with herbs and garlic. ( ấy đã quay thịt thăn lợn với thảo mộc tỏi.) - Grill pork loin: nướng thịt thăn lợn. - We grilled the pork loin over charcoal for a smoky flavor. (Chúng tôi đã nướng thịt thăn lợn trên than hoa để hương vị khói.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pork loin", nhưng có thể liên quan đến ẩm thực: - "The loin is the king of the pig": một câu nói trong giới đầu bếp, nhấn mạnh rằng thăn lợn phần thịt ngon quý nhất. - Every chef knows that the loin is the king of the pig, so pork loin is always a premium cut. (Mọi đầu bếp đều biết rằng thăn lợn vua của con lợn, vậy thịt thăn lợn luôn phần thịt cao cấp.)

Từ gần giống