dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

pork

Words Mentioning "pork"

ba chỉ
bánh chưng
bánh tét
ba rọi
chả rán
chua ngọt
giả cầy
giấm ghém
giò
giò bì
giò lụa
giò mỡ
heo
heo quay
khấu đuôi
miến
nây
nem
ngậy
nộm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...