pork-butcher

/'pɔ:k,butʃə/
Học thuật
Thân thiện
pork-butcher

A pork-butcher arranges fresh cuts of meat in the shop window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ hàng thịt lợn: Một người cửa hàng chuyên bán thịt lợn các sản phẩm từ thịt lợn (như xúc xích, giăm bông). Từ này thường dùng để chỉ chủ sở hữu hoặc người điều hành một cửa hàng như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a pork-butcher in the village. (Ông tôi từng một chủ hàng thịt lợn trong làng.)
    • We buy our sausages from the local pork-butcher. (Chúng tôi mua xúc xích từ người chủ hàng thịt lợn địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh thường gắn liền với các cửa hàng truyền thống chuyên về thịt lợn, khác với "butcher" (người bán thịt) nói chung có thể bán nhiều loại thịt.
Biến thể từ gần giống
  • Pork butcher's (n): Cửa hàng thịt lợn (dùng để chỉ địa điểm).
    • I'm going to the pork butcher's to get some bacon. (Tôi sẽ đến cửa hàng thịt lợn để mua một ít thịt xông khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Pork merchant: Thương nhân buôn bán thịt lợn (ít phổ biến hơn).
pork-butcher

A pork-butcher arranges fresh cuts of meat in the shop window.

danh từ
  1. chủ hàng thịt lợn