pork-chop
/'pɔ:ktʃɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sườn lợn, sườn heo: Một miếng thịt được cắt từ phần xương sườn của con lợn, thường bao gồm cả một đoạn xương. Đây là một loại thực phẩm phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I grilled a pork-chop for dinner. (Tôi đã nướng một miếng sườn lợn cho bữa tối.)
- This recipe calls for two thick pork-chops. (Công thức này cần hai miếng sườn lợn dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pork-chop sideburns": Một kiểu tóc dài, dày ở hai bên má, phổ biến vào những năm 1970.
- The singer was famous for his distinctive pork-chop sideburns. (Nam ca sĩ nổi tiếng với kiểu tóc hai bên má dày đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pork chop (n): Cách viết thông dụng khác (không có dấu gạch ngang) với cùng nghĩa là sườn lợn.
- Pork rib (n): Sườn non, thường chỉ phần xương sườn nhỏ hơn hoặc miếng thịt cắt từ đó.
- Loin chop (n): Thịt thăn cắt có xương, từ phần thăn lưng của lợn.
Từ đồng nghĩa
- Sườn heo: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Sườn lợn: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.