porkling

/'pɔ:kliɳ/
Học thuật
Thân thiện
porkling

A farmer feeds a porkling in the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn con, heo con: Một con lợn non, đặc biệt một con lợn nhỏ còn đang mẹ hoặc mới cai sữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sow was followed by a litter of six porklings. (Con lợn nái được đi theo bởi mộtsáu con lợn con.)
    • The farmer separated the porklings from their mother. (Người nông dân tách đàn lợn con ra khỏi mẹ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc trong các câu chuyện, thơ ca để chỉ những con lợn nhỏ một cách trìu mến hoặc mô tả.
    • The poem described the playful antics of the porklings in the mud. (Bài thơ mô tả những trò nghịch ngợm của đàn lợn con trong vũng bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Piglet (n): lợn con, heo con (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Shoat (n): lợn con đã cai sữa.
  • Pig (n): lợn, heo (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Piglet: lợn con.
  • Young pig: lợn non.
porkling

A farmer feeds a porkling in the barn.

danh từ
  1. lợn con, lợn nh