pornographer

/pɔ:'nɔgrəfə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sản xuất, viết hoặc phân phối tài liệu khiêu dâm: Một người tạo ra, viết về hoặc kinh doanh các sản phẩm (như sách, phim, hình ảnh) nội dung khiêu dâm một cách hệ thống, thường để kiếm lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested the pornographer for distributing illegal materials. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ sản xuất khiêu dâm phân phối tài liệu bất hợp pháp.)
    • He was accused of being a pornographer after publishing those explicit magazines. (Anh ta bị buộc tội một kẻ làm sách báo khiêu dâm sau khi xuất bản những tạp chí đồi trụy đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A notorious pornographer": Một kẻ sản xuất khiêu dâm khét tiếng, đã được biết đến rộng rãi hoạt động này.
    • The documentary exposed the operations of a notorious pornographer. (Bộ phim tài liệu đã vạch trần hoạt động của một kẻ sản xuất khiêu dâm khét tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pornographic (adj): thuộc về hoặc tính chất khiêu dâm.
    • They confiscated pornographic content. (Họ đã tịch thu nội dung khiêu dâm.)
  • Pornography (n): văn hóa phẩm khiêu dâm, tài liệu khiêu dâm.
    • The law strictly prohibits child pornography. (Pháp luật nghiêm cấm văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Smut peddler: Kẻ buôn bán văn hóa phẩm đồi trụy (từ thông tục, mang tính miệt thị).
  • Adult content producer: Nhà sản xuất nội dung người lớn (cách nói trung lập/trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ "pornographer" mang sắc thái tiêu cực pháp , thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tội phạm, pháp luật, phê phán xã hội hoặc học thuật. khác với các từ trung lập hơn như "filmmaker" (nhà làm phim) hay "publisher" (nhà xuất bản).
danh từ
  1. người viết sách báo khiêu dâm