poroplastic
/'pɔ:rə'plæstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xốp dẻo: Một tính từ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong y học, để mô tả tính chất của một vật liệu vừa có độ xốp (có nhiều lỗ nhỏ li ti) vừa có tính dẻo (có thể uốn cong hoặc biến dạng một chút mà không gãy).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon used a poroplastic material for the implant. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một vật liệu xốp dẻo cho việc cấy ghép.)
- This new poroplastic dressing is highly absorbent and flexible. (Loại băng gạc xốp dẻo mới này có khả năng thấm hút cao và rất linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "poroplastic properties": các đặc tính xốp dẻo.
- The research focuses on the poroplastic properties of synthetic bone. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính xốp dẻo của xương tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Porosity (n): độ xốp, tính chất có nhiều lỗ rỗng.
- Plasticity (n): tính dẻo, khả năng biến dạng mà không bị phá hủy.
- Porous (adj): có tính xốp, nhiều lỗ.
Từ đồng nghĩa
- Spongy and pliable: có tính chất xốp và dễ uốn (cụm từ mô tả gần nghĩa, không phải từ chuyên môn trực tiếp).
tính từ
- (y học) xốp dẻo