porphyriser

Học thuật
Thân thiện
porphyriser

Le pharmacien porphyriser les ingrédients dans un mortier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Dược học) Nghiền (thành bột) rất mịn: Hành động nghiền một chất, thườngdược liệu, thành một loại bột cực kỳ mịn đồng nhất, gần như không còn hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pharmacien doit porphyriser les racines séchées pour préparer la poudre médicinale. (Người dược sĩ phải nghiền rất mịn rễ cây khô để chuẩn bị bột thuốc.)
    • Cette substance est difficile à porphyriser sans un mortier approprié. (Chất này khó nghiền mịn nếu không cối giã thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệtdược học, hóa học hoặc nghiên cứu khoa học cổ điển, để mô tả một quy trình nghiền đặc biệt kỹ lưỡng.
    • Les anciens traités de pharmacie expliquent comment porphyriser les minéraux. (Các luận thuyết dược học cổ giải thích cách nghiền mịn các khoáng chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Porphyre (danh từ): Đá porphyry, một loại đá lửa. Từ nàynguồn gốc của động từ "porphyriser", quá trình nghiền mịn ban đầu có thể liên quan đến việc sử dụng loại đá này.
  • Pulvériser (ngoại động từ): Nghiền thành bột, làm tan thành hạt nhỏ. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến tổng quát hơn.
  • Broyer (ngoại động từ): Nghiền, xay, tán. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc nghiền thô hoặc nghiền nát.
  • Réduire en poudre (cụm động từ): Nghiền thành bột. Cách diễn đạt thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Pulvériser: nghiền thành bột.
  • Réduire en poudre impalpable: nghiền thành bột mịn không cảm nhận được bằng tay (cách giải thích nghĩa của "porphyriser").
Lưu ý
  • "Porphyriser" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sẽ dùng "pulvériser" hoặc cụm từ "réduire en poudre très fine".
porphyriser

Le pharmacien porphyriser les ingrédients dans un mortier.

ngoại động từ
  1. (dược học) nghiền (thành bột) rất mịn