porphyry
/'pɔ:firi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Đá pocfia: Một loại đá magma (lửa) có cấu tạo đặc trưng gồm các tinh thể lớn (thường là fenspat hoặc thạch anh) nằm lơ lửng trong một nền hạt mịn (gọi là nền vi tinh). Cấu trúc này được gọi là cấu trúc pocfia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Egyptians used red porphyry for decorative vases. (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng đá pocfia đỏ để làm các bình trang trí.)
- The geologist identified the sample as a quartz porphyry. (Nhà địa chất học xác định mẫu vật là đá pocfia thạch anh.)
- Imperial porphyry was a rare purple stone highly valued in Roman times. (Đá pocfia hoàng gia là một loại đá tím quý hiếm được đánh giá rất cao trong thời La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porphyry copper deposit": Mỏ đồng pocfia. Đây là một thuật ngữ kinh tế địa chất chỉ một loại mỏ đồng quan trọng, nơi quặng đồng liên quan đến các khối đá pocfia xâm nhập.
- Chile is famous for its large porphyry copper deposits. (Chile nổi tiếng với các mỏ đồng pocfia lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Porphyritic (tính từ): Có cấu tạo pocfia, thuộc về đá pocfia. Dùng để mô tả kết cấu của đá.
- The rock has a porphyritic texture with large feldspar crystals. (Đá có kết cấu pocfia với các tinh thể fenspat lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Porphyritic rock: Đá có cấu tạo pocfia (cách gọi mô tả).
- Igneous rock with phenocrysts: Đá magma có các tinh thể ban đầu lớn (định nghĩa mang tính mô tả kỹ thuật).
danh từ
- (khoáng chất) Pocfia