porrigo
/pɔ'raigou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng hói: Một thuật ngữ y học cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, dùng để chỉ tình trạng rụng tóc hoặc hói đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient medical text described a treatment for porrigo. (Văn bản y học cổ đại mô tả một phương pháp điều trị chứng hói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử hoặc cổ điển. Trong thực hành y học và đời sống hiện đại, các thuật ngữ như "alopecia" (chứng rụng tóc) hoặc "baldness" (chứng hói đầu) được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Alopecia (n): Chứng rụng tóc, thuật ngữ y học hiện đại.
- Baldness (n): Tình trạng hói đầu.
Từ đồng nghĩa
- Alopecia: chứng rụng tóc.
- Baldness: chứng hói đầu.
Lưu ý
- "Porrigo" là một từ rất hiếm gặp. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "baldness" cho giao tiếp thông thường và "alopecia" cho ngữ cảnh y khoa.
danh từ
- (y học) chứng hói