porringer

/'pɔrindʤə/
Học thuật
Thân thiện
porringer

The child holds a small porringer filled with oatmeal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bát ăn cháo, nhỏ: Một loại bát nhỏ, thường nông, quai cầm, được dùng để đựng cháo, súp hoặc thức ăn lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique shop had a beautiful pewter porringer on display. (Cửa hàng đồ cổ trưng bày một cái bát ăn cháo bằng thiếc rất đẹp.)
    • In colonial times, a child might eat their porridge from a wooden porringer. (Vào thời thuộc địa, một đứa trẻ có thể ăn cháo từ một cái bát bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porringer" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc sưu tầm đồ cổ để chỉ loại đồ dùng này, ngày nay ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Bowl (n): cái bát, cái (nghĩa chung hiện đại hơn).
  • Dish (n): đĩa, món ăn (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Small bowl: bát nhỏ.
  • Mess bowl: bát dùng trong quân đội (có thể có nghĩa tương tự trong bối cảnh lịch sử).
porringer

The child holds a small porringer filled with oatmeal.

danh từ
  1. bát ăn cháo, ăn cháo