port of entry

port of entry

A large cargo ship arrives at a busy port of entry.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa khẩu nhập cảnh hoặc cảng nhập cảnh một địa điểm chính thức (như sân bay, cảng biển, hoặc cửa khẩu đường bộ) nơi các nhân viên hải quan biên phòng được bố trí để kiểm soát việc nhập cảnh xuất cảnh của người, hàng hóa, phương tiện.

dụ sử dụng
  • All international passengers must go through customs at the port of entry.
    (Tất cả hành khách quốc tế phải làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập cảnh.)

  • The airport serves as the main port of entry for tourists visiting the country.
    (Sân bay này đóng vai trò cửa khẩu nhập cảnh chính cho khách du lịch đến thăm đất nước.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "First port of entry": cửa khẩu nhập cảnh đầu tiên một người hoặc hàng hóa đến khi vào một quốc gia.

    • Your visa will be stamped at the first port of entry you arrive at.
      (Thị thực của bạn sẽ được đóng dấu tại cửa khẩu nhập cảnh đầu tiên bạn đến.)
  • "Port of entry into": được dùng để chỉ điểm vào của một lãnh thổ cụ thể.

    • The city is a major port of entry into the European Union.
      (Thành phố này một cửa khẩu nhập cảnh chính vào Liên minh châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Port of exit (danh từ): cửa khẩu xuất cảnhnơi kiểm soát việc rời khỏi quốc gia.

    • The airport is both a port of entry and a port of exit.
      (Sân bay này vừa cửa khẩu nhập cảnh vừa cửa khẩu xuất cảnh.)
  • Entry point (danh từ): điểm nhập cảnhmột thuật ngữ tương tự nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ít chính thức hơn ( dụ: trong du lịch).

    • The border crossing is the main entry point for trucks.
      (Cửa khẩu biên giới điểm nhập cảnh chính cho xe tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Customs checkpoint: trạm kiểm soát hải quan.
  • Border gate: cửa khẩu biên giới.
  • Immigration office: văn phòng nhập cư.
Các cụm từ liên quan
  • To clear a port of entry: hoàn tất thủ tục hải quan nhập cảnh tại cửa khẩu.
    • After clearing the port of entry, we took a taxi to the hotel.
      (Sau khi hoàn tất thủ tục tại cửa khẩu nhập cảnh, chúng tôi bắt taxi đến khách sạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "First port of call": (nghĩa bóng) điểm đến hoặc nơi liên hệ đầu tiên khi bắt đầu một việc đó.
    • The library is my first port of call for research.
      (Thư viện nơi đầu tiên tôi đến để nghiên cứu.)

Từ gần giống