peradventure

/pərəd'ventʃə/
Học thuật
Thân thiện
peradventure

She may peradventure arrive on the morning train.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nay dùng với sắc thái trang trọng hoặc hài hước):

    • Có lẽ, có thể, biết đâu: Dùng để diễn tả một khả năng, một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
  2. Danh từ (Từ cổ, nay dùng với sắc thái trang trọng):

    • Sự nghi ngờ, sự không chắc chắn: Trạng thái hoài nghi, không xác định được tính đúng sai hay sự tồn tại của điều đó.
    • Sự may rủi, sự ngẫu nhiên: Khả năng xảy ra một sự việc do tình cờ, không định trước.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Peradventure he is mistaken. (Có lẽ anh ta đã lầm.)
    • We shall, peradventure, find the answer in the old manuscript. (Biết đâu chúng ta sẽ tìm thấy câu trả lời trong bản thảo cổ.)
  • Danh từ:

    • His guilt was proved beyond all peradventure. (Tội của anh ta đã được chứng minh không còn chút nghi ngờ nào nữa.)
    • The outcome was left to peradventure. (Kết quả được phó mặc cho sự may rủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "if peradventure": nếu chẳng may, nếu tình cờ .

    • He waited, if peradventure she might return. (Anh ta chờ đợi, biết đâu nàng có thể quay lại.)
  • "lest peradventure": e rằng, phòng khi ngẫu nhiên.

    • He spoke softly, lest peradventure he be overheard. (Anh ta nói nhỏ, e rằng ai đó tình cờ nghe thấy.)
  • "beyond/without (a shadow of) peradventure": không còn một chút nghi ngờ nào, chắc chắn tuyệt đối.

    • The evidence establishes his alibi without peradventure. (Bằng chứng xác nhận anh ta alibi một cách chắc chắn tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Perchance (phó từ, từ cổ): Có lẽ, tình cờ. Có nghĩa cách dùng tương tự "peradventure".
    • Perchance we will meet again. (Có lẽ chúng ta sẽ gặp lại nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Perhaps, maybe, possibly.
  • Danh từ: Doubt, uncertainty, chance.
Lưu ý sử dụng
  • "Peradventure" một từ cổ, hiện nay rất ít được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, kinh thánh, hoặc được dùng với mục đích tạo sắc thái trang trọng, cổ kính, hoặc hài hước (khi cố ý dùng từ ngữ quá mức trang trọng).
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "perhaps", "maybe" (cho nghĩa phó từ) "doubt" (cho nghĩa danh từ) được ưa dùng hơn.
peradventure

She may peradventure arrive on the morning train.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) có lẽ
    • peradventure he is mistaken
      có lẽ anh ta đã lầm

Idioms

  • if peradventure
    nếu sao, nếu ngẫu nhiên, nếu tình cờ
  • lest peradventure
    e rằng sao, e rằng ngẫu nhiên, e rằng tình cờ
danh từ
  1. sự may rủi, sự không chắc chắn, sự không định ước trước được; sự hoài nghi; sự ức đoán
    • beyond (without) all peradventure
      không còn hoài nghi nữa