port of spain

port of spain

The cruise ship docks at the Port of Spain.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Trinidad Tobago: "Port of Spain" tên gọi của thủ đô, nằmbờ biển phía tây của đảo Trinidad. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Port of Spain nổi tiếng với các lễ hội hóa trang sôi động.)
  • (Nhiều du khách đến Port of Spain để khám phá kiến trúc thuộc địa của .)
  • (Chính phủ Trinidad Tobago đặt trụ sở tại Port of Spain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the port of Spain" (viết thường): cụm từ này có thể gây nhầm lẫn, nhưng trong ngữ cảnh địa danh, luôn được viết hoa một tên riêng duy nhất.
    • He flew from London to Port of Spain. (Anh ấy bay từ London đến Port of Spain.)
  • "Port of Spain" thường được dùng trong các văn bản chính thức, du lịch hoặc báo chí để chỉ địa danh này.
Biến thể từ gần giống
  • Port-of-Spain (cách viết dấu gạch nối): một biến thể ít phổ biến hơn, đôi khi xuất hiện trong tài liệu .
  • POS (viết tắt): thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc trên bản đồ.
    • POS is a major hub for Caribbean trade. (POS một trung tâm thương mại lớn của vùng Caribe.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Trinidad Tobago: cách diễn đạt mô tả thay vì dùng tên riêng.
  • Trung tâm hành chính của Trinidad: chỉ vai trò của thành phố.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Port of Spain" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ. Không dạng số nhiều hay biến thể ngữ pháp khác.
  • Khi sử dụng trong câu, thường đi kèm với giới từ "in" hoặc "to" để chỉ vị trí hoặc hướng đi.

Từ gần giống

Từ chứa "port of spain"