port-salut

Học thuật
Thân thiện
port-salut

Un morceau de port-salut repose sur une planche à découper en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pho mát Port-Salut: Một loại pho mát mềm, vỏ màu cam nhạt, được làm từ sữa . Pho mát hương vị nhẹ nhàng, béo ngậy thường dạng hình tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un port-salut pour l'apéritif. (Tôi đã mua một miếng pho mát port-salut cho bữa khai vị.)
    • Le port-salut se marie bien avec du pain frais. (Pho mát port-salut rất hợp với bánh mì tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "couper un port-salut": cắt một miếng pho mát port-salut.
    • Peux-tu couper le port-salut, s'il te plaît ? (Bạn có thể cắt pho mát port-salut giúp tôi được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Port-du-Salut: Tên đầy đủ chính thức của loại pho mát này, cũngtên của tu viện nơi được tạo ra.
  • Fromage à pâte molle: Pho mát thân mềm (nhóm pho mát Port-Salut thuộc về).
Từ đồng nghĩa
  • Fromage doux: Pho mát nhẹ (chỉ hương vị, không phải tên riêng).
  • Fromage à croûte lavée: Pho mát vỏ được rửa (mô tả kỹ thuật sản xuất).
Thành ngữ liên quan
  • Être doux comme un port-salut: Hiền lành/dịu dàng như pho mát port-salut (thành ngữ so sánh dựa trên hương vị nhẹ nhàng của pho mát).
    • Ce professeur est doux comme un port-salut. (Giáo viên đó hiền lành như pho mát port-salut.)
port-salut

Un morceau de port-salut repose sur une planche à découper en bois.

danh từ giống đực
  1. pho mát poxaluy