port-salut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pho mát Port-Salut: Một loại pho mát mềm, có vỏ màu cam nhạt, được làm từ sữa bò. Pho mát có hương vị nhẹ nhàng, béo ngậy và thường có dạng hình tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un port-salut pour l'apéritif. (Tôi đã mua một miếng pho mát port-salut cho bữa khai vị.)
- Le port-salut se marie bien avec du pain frais. (Pho mát port-salut rất hợp với bánh mì tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "couper un port-salut": cắt một miếng pho mát port-salut.
- Peux-tu couper le port-salut, s'il te plaît ? (Bạn có thể cắt pho mát port-salut giúp tôi được không?)
Biến thể và từ gần giống
- Port-du-Salut: Tên đầy đủ và chính thức của loại pho mát này, cũng là tên của tu viện nơi nó được tạo ra.
- Fromage à pâte molle: Pho mát thân mềm (nhóm pho mát mà Port-Salut thuộc về).
Từ đồng nghĩa
- Fromage doux: Pho mát nhẹ (chỉ hương vị, không phải tên riêng).
- Fromage à croûte lavée: Pho mát có vỏ được rửa (mô tả kỹ thuật sản xuất).
Thành ngữ liên quan
- Être doux comme un port-salut: Hiền lành/dịu dàng như pho mát port-salut (thành ngữ so sánh dựa trên hương vị nhẹ nhàng của pho mát).
- Ce professeur est doux comme un port-salut. (Giáo viên đó hiền lành như pho mát port-salut.)
danh từ giống đực
- pho mát poxaluy