portamento
/,pɔ:tə'mentou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Sự luyến ngắt, sự dướn hơi: Một kỹ thuật diễn tấu trong đó người biểu diễn chuyển từ nốt nhạc này sang nốt nhạc khác một cách liền mạch và liên tục, trượt qua tất cả các cao độ trung gian, thay vì nhảy trực tiếp từ nốt này sang nốt kia. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong thanh nhạc và các nhạc cụ có khả năng tạo ra cao độ liên tục như vĩ cầm hoặc trombone.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The singer's beautiful portamento between the two notes brought tears to the audience's eyes. (Sự luyến ngắt tuyệt đẹp của ca sĩ giữa hai nốt nhạc đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
- He is a master of the violin, especially in executing a smooth portamento. (Anh ấy là bậc thầy về vĩ cầm, đặc biệt là trong việc thực hiện một kỹ thuật luyến ngắt mượt mà.)
- The piece requires a portamento here, not a clean leap. (Đoạn nhạc này yêu cầu một kỹ thuật dướn hơi ở đây, không phải một bước nhảy rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To execute/sing/play a portamento": Thực hiện/hát/chơi một kỹ thuật luyến ngắt.
- The cellist executed the portamento with great emotion. (Người chơi cello đã thực hiện kỹ thuật luyến ngắt với rất nhiều cảm xúc.)
- "A gliding portamento": Một kỹ thuật luyến ngắt trượt, mượt mà.
- Her voice is known for its gliding portamento. (Giọng hát của cô ấy được biết đến với kỹ thuật luyến ngắt trượt mượt mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Glissando (n): Một kỹ thuật âm nhạc tương tự, thường chỉ việc trượt nhanh qua một chuỗi các nốt nhạc trên phím đàn hoặc dây đàn. "Portamento" thường nhấn mạnh vào tính chất biểu cảm và liên tục hơn.
- Legato (adj/adv): Một thuật ngữ chỉ cách diễn tấu các nốt nhạc một cách liền nhau, mượt mà, không bị ngắt quãng. "Portamento" là một hình thức đặc biệt của "legato".
Từ đồng nghĩa
- Glide: Sự trượt, lướt (trong âm nhạc).
- Slide: Sự trượt (thường dùng cho nhạc cụ).
Lưu ý
- "Portamento" là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phê bình âm nhạc hoặc hướng dẫn biểu diễn.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ này có thể được dịch là "sự luyến ngắt", "sự dướn hơi" hoặc giữ nguyên từ gốc "portamento".
danh từ
- (âm nhạc) sự dướn hơi
- luyến ngắt