portcullis
/pɔ:t'kʌlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa lưới sắt (có thể kéo lên hạ xuống): Một loại cửa cổng kiên cố, thường làm bằng gỗ hoặc sắt, có cấu trúc dạng lưới hoặc thanh chắn ngang dọc. Nó được treo bằng dây xích hoặc ròng rọc ở lối vào của các lâu đài, pháo đài, hoặc thành thị có công sự, và có thể được thả nhanh chóng xuống để chặn lối đi khi bị tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The castle's main gate was protected by a heavy portcullis. (Cổng chính của lâu đài được bảo vệ bởi một cửa lưới sắt nặng nề.)
- With a loud crash, the portcullis fell, sealing the entrance. (Với một tiếng ầm lớn, cửa lưới sắt rơi xuống, phong kín lối vào.)
- Soldiers raised the portcullis to allow the merchants to enter the town. (Những người lính kéo cửa lưới sắt lên để cho các thương nhân vào thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lower/drop the portcullis": Hạ/ thả cửa lưới sắt xuống (thường trong ngữ cảnh phòng thủ).
- The guards dropped the portcullis as soon as the enemy was sighted. (Lính canh đã thả cửa lưới sắt xuống ngay khi kẻ địch được phát hiện.)
"to raise/lift the portcullis": Kéo/ nâng cửa lưới sắt lên (để mở cổng).
- The portcullis was raised at dawn to open the castle gates. (Cửa lưới sắt được kéo lên vào lúc bình minh để mở cổng lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Gate (n): Cổng, một cấu trúc tổng quát hơn để đóng mở lối đi.
- Grating (n): Tấm chắn có lỗ, thường bằng kim loại.
- Grille (n): Lưới sắt, song sắt (thường dùng cho cửa sổ hoặc lỗ thông hơi).
Từ đồng nghĩa
- Iron gate: Cổng sắt (mô tả chung về chất liệu).
- Fortified gate: Cổng kiên cố (nhấn mạnh chức năng phòng thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'portcullis')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'portcullis')
danh từ
- khung lưới sắt (kéo lên kéo xuống được ở cổng thành)