porte-étrivière

Học thuật
Thân thiện
porte-étrivière

Le cavalier vérifie la solidité de la porte-étrivière avant de monter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Vòng mắc dây treo bàn đạp (ở yên ngựa): Một bộ phận nhỏ, thường làm bằng kim loại, được gắn vào yên ngựa. chức năng giữ dây da (dây đai) để treo bàn đạp (yên cương).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cavalier vérifie la solidité du porte-étrivière avant de monter. (Người cưỡi ngựa kiểm tra độ chắc chắn của vòng mắc dây treo bàn đạp trước khi lên ngựa.)
    • Un porte-étrivière cassé peut être dangereux. (Một vòng mắc dây treo bàn đạp bị gãy có thể gây nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột danh từ ghép (composé) trong tiếng Pháp, được hình thành từ "porte-" (mang, giữ) "étrivière" (dây treo bàn đạp). luôn được viết gạch nối không thay đổi hình thứcsố nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Étrivière (n.f): Dây da dùng để treo bàn đạp vào yên ngựa.
    • L'étrivière est usée et doit être remplacée. (Dây treo bàn đạp đã bị mòn cần được thay thế.)
  • Étrier (n.m): Bàn đạp (của yên ngựa).
    • Il ajuste la longueur de ses étriers. (Anh ấy điều chỉnh độ dài của các bàn đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Porte-étrier: Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ bộ phận này.
porte-étrivière

Le cavalier vérifie la solidité de la porte-étrivière avant de monter.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. vòng mắc dây treo bàn đạp (ở yên ngựa)