porte-aiguille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Cái kẹp kim (khi mổ): Một dụng cụ phẫu thuật dùng để cầm, giữ và điều khiển kim khâu trong các thủ thuật y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chirurgien a demandé le porte-aiguille. (Bác sĩ phẫu thuật đã yêu cầu cái kẹp kim.)
- L'infirmière lui a passé un porte-aiguille stérile. (Y tá đã đưa cho anh ấy một cái kẹp kim vô trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn y tế, đặc biệt là trong phòng mổ hoặc các thủ thuật khâu vết thương.
Biến thể và từ gần giống
- Porte-aiguilles (danh từ giống đực, số nhiều): Đây là dạng số nhiều chính thức của "porte-aiguille".
- Les porte-aiguilles sont rangés dans le plateau stérile. (Những cái kẹp kim được xếp trong khay vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Pince à aiguille: Cái kẹp kim (một cách gọi khác cho cùng một dụng cụ).
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-aiguille, porte-aiguilles) (y học) cái kẹp kim (khi mổ)