porte-allumettes

Học thuật
Thân thiện
porte-allumettes

Un porte-allumettes en bois repose sur la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Hộp đựng diêm: Một vật dụng nhỏ, thườngmột chiếc hộp, được dùng để đựng bảo quản những que diêm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a sorti une allumette du porte-allumettes. (Anh ấy lấy một que diêm ra từ hộp đựng diêm.)
    • Ce porte-allumettes en argent est un cadeau précieux. (Chiếc hộp đựng diêm bằng bạc nàymột món quà quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàydanh từ ghép, được hình thành từ động từ "porter" (mang, đựng) danh từ "allumettes" (những que diêm). luôn hình thức số ít, ngay cả khi chỉ một vật đựng nhiều que diêm.
Biến thể từ gần giống
  • Boîte d'allumettes (cụm danh từ): cũng có nghĩahộp đựng diêm, cách diễn đạt thông thường hơn.
  • Allumette (danh từ giống cái): que diêm.
Từ đồng nghĩa
  • Boîte à allumettes: hộp diêm.
porte-allumettes

Un porte-allumettes en bois repose sur la cheminée.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. hộp đựng diêm