porte-amarre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Súng phóng dây buộc: Một loại súng chuyên dụng trên tàu thủy, dùng để bắn một đầu dây (dây buộc) sang một tàu khác hoặc vào bờ trong các tình huống cần thiết như cứu hộ, cấp cứu hoặc cập bến khi không thể tiếp cận trực tiếp.
Tính từ (không đổi):
- Phóng dây buộc: Dùng để mô tả một vật (thường là súng) có chức năng phóng dây buộc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les marins ont utilisé le porte-amarre pour envoyer une corde au navire en détresse. (Các thủy thủ đã sử dụng súng phóng dây buộc để gửi một sợi dây thừng đến con tàu gặp nạn.)
- Le porte-amarre est un équipement de sécurité important à bord. (Súng phóng dây buộc là một thiết bị an toàn quan trọng trên tàu.)
Tính từ:
- Ils ont une fusée porte-amarre dans le coffre de sauvetage. (Họ có một pháo sáng phóng dây buộc trong hòm cứu sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fusée porte-amarre": Một loại pháo sáng đặc biệt được thiết kế để mang và phóng một đầu dây mỏng, thường dùng trong bộ dụng cụ cứu hộ hàng hải.
- La fusée porte-amarre peut atteindre une distance de plus de 200 mètres. (Pháo sáng phóng dây buộc có thể đạt tầm xa hơn 200 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Amarre (danh từ giống cái): Dây buộc, dây chằng (dùng để buộc tàu thuyền).
- Porte- (tiền tố): Mang ý nghĩa "mang, chứa, đỡ" (ví dụ: porte-avions - tàu sân bay, porte-documents - cặp tài liệu).
Từ đồng nghĩa
- Canon à corde: Súng bắn dây (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Lance-amarre: Súng phóng dây buộc (cách gọi đồng nghĩa).
danh từ giống đực (không đổi)
- (hàng hải) súng phóng dây buộc
tính từ (không đổi)
- (hàng hải) phóng dây buộc