porte-avions
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Tàu sân bay: Một loại tàu chiến lớn, có một boong tàu phẳng và dài dùng làm đường băng để máy bay cất cánh và hạ cánh. Nó đóng vai trò như một căn cứ không quân di động trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le porte-avions nucléaire est un atout stratégique majeur. (Tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân là một tài sản chiến lược quan trọng.)
- Plusieurs avions de chasse sont stationnés sur le porte-avions. (Nhiều máy bay chiến đấu được đậu trên tàu sân bay.)
- La marine nationale vient d'accueillir un nouveau porte-avions. (Hải quân quốc gia vừa đón nhận một tàu sân bay mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "porte-avions d'assaut": tàu sân bay tấn công, loại được thiết kế chủ yếu để hỗ trợ các chiến dịch tấn công bằng không quân.
- "groupe aéronaval centré sur un porte-avions": nhóm tác chiến tàu sân bay, chỉ một lực lượng hải quân được hình thành xung quanh một tàu sân bay trung tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Porte-aéronefs (n.m): Tàu đổ bộ tàu bay, một loại tàu chiến có thể chở máy bay trực thăng và đôi khi cả máy bay cánh cố định, thường nhỏ hơn một cổ điển.
- Bâtiment de projection et de commandement (BPC) (n.m): Tàu dự án và chỉ huy, một loại tàu đổ bộ của Hải quân Pháp, có khả năng mang máy bay trực thăng.
Từ đồng nghĩa
- Navire aéronaval (n.m): Tàu không quân hải quân (từ đồng nghĩa chung, ít phổ biến hơn).
- Vaisseau amiral (n.m): Kỳ hạm, soái hạm (có thể chỉ con tàu chính, thường là tàu sân bay, nơi đặt bộ chỉ huy của một hạm đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "porte-avions".)
danh từ giống đực (không đổi)
- tàu sân bay