porte-bagages

Học thuật
Thân thiện
porte-bagages

Un porte-bagages est fixé à l'arrière d'un vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái đèo hàng: Một bộ phận, thườngmột khung kim loại, được gắn vào phương tiện (như xe đạp, xe máy) để chở hàng hóa hoặc đồ vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le porte-bagages de ma bicyclette est très solide. (Cái đèo hàngxe đạp của tôi rất chắc chắn.)
    • Il a fixé son sac sur le porte-bagages arrière. (Anh ấy đã cố định chiếc túi của mình trên cái đèo hàng phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porte-bagages avant/arrière": đèo hàng trước/sau.
    • Les courses sont dans le panier sur le porte-bagages avant. (Đồ mua sắmtrong giỏ trên cái đèo hàng phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-bagage (danh từ giống đực, ít dùng hơn): Cách viết số ít, cùng nghĩa với "porte-bagages".
  • Rack (từ mượn tiếng Anh, thông dụng): Thanh hoặc khung để đèo đồ, thường dùng trong ngữ cảnh xe đạp.
Từ đồng nghĩa
  • Support à bagages: Giá đỡ hành lý (cách diễn đạt mô tả hơn).
  • Porte-charges: Vật mang vác (nghĩa rộng hơn, ít dùng cho xe đạp).
porte-bagages

Un porte-bagages est fixé à l'arrière d'un vélo.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái đèo hàng
    • Porte-bagages d'une bicyclette
      cái đèo hàngxe đạp