porte-balais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Giá chổi (điện học): Một bộ phận trong động cơ điện hoặc máy phát điện, có chức năng giữ cố định các chổi than (balais) và đảm bảo chúng tiếp xúc đúng cách với bộ cổ góp (collecteur) hoặc vành trượt (bagues collectrices).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le porte-balais est un élément essentiel du moteur électrique. (Giá chổi là một bộ phận thiết yếu của động cơ điện.)
- Il faut vérifier l'usure des balais et de leur porte-balais. (Cần kiểm tra độ mòn của các chổi than và giá đỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porte-balais à ressort": Giá chổi có lò xo.
- Ce modèle utilise un porte-balais à ressort pour maintenir une pression constante. (Mẫu này sử dụng một giá chổi có lò xo để duy trì áp lực không đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Balai (de charbon) (n.m): Chổi than (bộ phận tiếp điện).
- Collecteur (n.m): Bộ cổ góp (phần quay mà chổi than tiếp xúc).
- Bague collectrice (n.f): Vành trượt, vòng tiếp điện.
Từ đồng nghĩa
- Support de balais: Giá đỡ chổi than (cách diễn đạt mô tả khác).
- Porte-charbons: Giá than (từ đồng nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ không đổi: "Porte-balais" là danh từ giống đực và có hình thức số ít và số nhiều giống nhau. Nó là một danh từ ghép (mot composé) được tạo thành từ động từ "porter" (mang, đỡ) và danh từ "balais" (chổi than).
danh từ giống đực (không đổi)
- (điện học) giá chổi