porte-billets
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Ví giấy bạc: Một loại ví nhỏ, thường mỏng và dẹt, được thiết kế chủ yếu để đựng tiền giấy (tiền mặt) và một số thẻ mỏng như thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a sorti son porte-billets pour payer l'addition. (Anh ấy lấy ví giấy bạc của mình ra để thanh toán hóa đơn.)
- Ce porte-billets en cuir est un cadeau de mon père. (Chiếc ví giấy bạc bằng da này là món quà của bố tôi.)
- Je préfère un porte-billets à un portefeuille car il est plus mince. (Tôi thích một cái ví đựng tiền hơn là một cái ví dày vì nó mỏng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này là một danh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ động từ "porter" (mang, đựng) và danh từ "billets" (tiền giấy). Nghĩa đen là "vật dùng để đựng tiền giấy".
- Porte-billets thường được dùng để phân biệt với "portefeuille" (ví dày, có nhiều ngăn) và "porte-monnaie" (ví đựng tiền xu, bóp).
Biến thể và từ gần giống
- Portefeuille (danh từ giống đực): Ví (nói chung, thường dày hơn, có thể đựng nhiều giấy tờ hơn ngoài tiền mặt).
- Porte-monnaie (danh từ giống đực): Ví nhỏ, thường dùng đựng tiền xu, bóp.
- Porte-cartes (danh từ giống đực): Ví đựng thẻ (chuyên để đựng các loại thẻ).
Từ đồng nghĩa
- Portefeuille (trong một số ngữ cảnh, khi nói đến chức năng đựng tiền mặt chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt.
danh từ giống đực (không đổi)
- ví giấy bạc