porte-bonheur

Học thuật
Thân thiện
porte-bonheur

On garde ce petit trèfle à quatre feuilles comme porte-bonheur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Vật lấy phước, vật may mắn: Một đồ vật nhỏ, thường được mang theo người, được tin rằng sẽ mang lại may mắn hoặc bảo vệ khỏi điều xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce petit trèfle à quatre feuilles est mon porte-bonheur. (Chiếc cỏ bốn nhỏ nàyvật lấy phước của tôi.)
    • Il porte toujours son porte-bonheur lors des examens. (Anh ấy luôn mang theo vật may mắn của mình trong các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de porte-bonheur": đóng vai trò là vật may mắn.
    • Cette vieille pièce de monnaie lui sert de porte-bonheur. (Đồng xu đó đóng vai trò là vật may mắn cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-malheur (danh từ giống đực, không đổi): vật xui xẻo, vật mang lại vận rủi.
    • Certaines personnes pensent que le chiffre 13 est un porte-malheur. (Một số người nghĩ rằng con số 13 là một vật xui xẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fétiche: bùa, vật hộ mệnh.
  • Talisman: bùa, vật thiêng.
Thành ngữ liên quan
  • Porter bonheur à quelqu'un: mang lại may mắn cho ai đó.
    • Ce bracelet semble te porter bonheur. (Chiếc vòng tay này dường như mang lại may mắn cho bạn.)
porte-bonheur

On garde ce petit trèfle à quatre feuilles comme porte-bonheur.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. vật lấy phước