porte-bonheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Vật lấy phước, vật may mắn: Một đồ vật nhỏ, thường được mang theo người, được tin rằng sẽ mang lại may mắn hoặc bảo vệ khỏi điều xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce petit trèfle à quatre feuilles est mon porte-bonheur. (Chiếc cỏ bốn lá nhỏ này là vật lấy phước của tôi.)
- Il porte toujours son porte-bonheur lors des examens. (Anh ấy luôn mang theo vật may mắn của mình trong các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "servir de porte-bonheur": đóng vai trò là vật may mắn.
- Cette vieille pièce de monnaie lui sert de porte-bonheur. (Đồng xu cũ đó đóng vai trò là vật may mắn cho anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-malheur (danh từ giống đực, không đổi): vật xui xẻo, vật mang lại vận rủi.
- Certaines personnes pensent que le chiffre 13 est un porte-malheur. (Một số người nghĩ rằng con số 13 là một vật xui xẻo.)
Từ đồng nghĩa
- Fétiche: bùa, vật hộ mệnh.
- Talisman: bùa, vật thiêng.
Thành ngữ liên quan
- Porter bonheur à quelqu'un: mang lại may mắn cho ai đó.
- Ce bracelet semble te porter bonheur. (Chiếc vòng tay này dường như mang lại may mắn cho bạn.)
danh từ giống đực (không đổi)
- vật lấy phước