porte-bouquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bình hoa treo: Một vật dụng, thường làm bằng gốm sứ, kim loại hoặc thủy tinh, được thiết kế để cắm hoa và có thể treo lên tường hoặc các bề mặt thẳng đứng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a accroché un joli porte-bouquet en porcelaine dans le couloir. (Cô ấy đã treo một bình hoa treo bằng sứ xinh xắn ở hành lang.)
- Les porte-bouquets en cuivre étaient très à la mode au XIXe siècle. (Những bình hoa treo bằng đồng rất thịnh hành vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trí nội thất cổ điển, porte-bouquet thường chỉ những vật dụng trang trí tinh xảo, có tính thẩm mỹ cao, không chỉ đơn thuần là đồ dùng.
- Cet porte-bouquet ancien est plus un objet d'art qu'un simple vase. (Chiếc bình hoa treo cổ này giống một tác phẩm nghệ thuật hơn là một cái bình bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-bouquets (số nhiều): Các bình hoa treo.
- Vase (danh từ giống đực): Bình hoa nói chung (thường đặt trên bàn, kệ).
- Jardinière (danh từ giống cái): Bình hoa lớn, chậu hoa (thường để trồng cây hoặc cắm nhiều hoa).
Từ đồng nghĩa
- Vase mural: Bình hoa treo tường (cụm từ mô tả chính xác hơn chức năng).
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-bouquet, porte-bouquets) bình hoa treo