porte-bouteilles
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Giá cắm chai: Một vật dụng hoặc thiết bị dùng để cắm, giữ và trưng bày chai rượu, thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc nhựa.
- Thúng xếp chai: Một loại thùng hoặc giỏ chuyên dụng, thường có các ngăn chia, dùng để vận chuyển hoặc lưu trữ nhiều chai cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un porte-bouteilles en bois pour ma cave à vin. (Tôi đã mua một giá cắm chai bằng gỗ cho hầm rượu của mình.)
- Le livreur utilise un porte-bouteilles en plastique pour transporter douze bouteilles. (Người giao hàng sử dụng một thúng xếp chai bằng nhựa để vận chuyển mười hai chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này là một danh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ động từ "porter" (mang, đỡ) và danh từ "bouteille" (cái chai). Nó luôn được viết có gạch nối và không thay đổi hình thức ở số nhiều.
- Les porte-bouteilles sont pratiques pour organiser un bar. (Những giá cắm chai rất tiện lợi để sắp xếp một quầy bar.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-bouteille (danh từ giống đực): Một dạng viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ.
- Râtelier à bouteilles (danh từ giống đực): Giá để chai, thường có cấu trúc giống như một cái giá treo.
- Caisse à bouteilles (danh từ giống cái): Thùng đựng chai.
Từ đồng nghĩa
- Support à bouteilles: Giá đỡ chai.
- Bac à bouteilles: Khay đựng chai.
Lưu ý
- "Porte-bouteilles" là một danh từ ghép chỉ chức năng, tương tự như "porte-clés" (móc chìa khóa) hay "porte-documents" (cặp đựng tài liệu). Nó mô tả một vật dụng dùng để "mang" hoặc "giữ" một thứ khác.
danh từ giống đực (không đổi)
- giá cắm chai
- thúng xếp chai