porte-carnier

Học thuật
Thân thiện
porte-carnier

Le chasseur confie son gibier au porte-carnier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Săn bắn) Người mang túi săn: Một người (thườngngười giúp việc hoặc trợ lý) trong một đoàn săn, nhiệm vụ mang theo túi đựng thịt hoặc túi săn để chứa con mồi đã bắt được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasseur était accompagné de son fidèle porte-carnier. (Người thợ săn được đi cùng bởi người mang túi săn trung thành của ông ấy.)
    • Le rôle du porte-carnier est essentiel lors d'une grande chasse. (Vai trò của người mang túi sănthiết yếu trong một cuộc săn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh săn bắn truyền thống, đặc biệt là ở Pháp, có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc chuyên môn cao.
Biến thể từ gần giống
  • Porte-carniers (số nhiều): những người mang túi săn.
  • Carnier (danh từ giống đực): túi săn, túi đựng thịt thú săn.
Từ đồng nghĩa
  • Porte-gibier: người mang thú săn (nghĩa tương tự, chỉ người mang con mồi đã săn được).
porte-carnier

Le chasseur confie son gibier au porte-carnier.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều porte-carnier, porte-carniers) (săn bắn) người mang túi săn