porte-cartes

Học thuật
Thân thiện
porte-cartes

Il range ses cartes de visite dans son porte-cartes en cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • đựng danh thiếp: Một chiếc nhỏ, thường mỏng bằng da hoặc nhựa, được thiết kế đặc biệt để đựng bảo vệ danh thiếp.
    • Túi bản đồ: Một túi hoặc bao nhỏ, thường bằng nhựa trong suốt hoặc vải, dùng để đựng mang theo bản đồ, giúp bản đồ không bị rách hoặc nhàu.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy lấy chiếc đựng danh thiếp bằng da ra để đưa cho tôi danh thiếp của mình.)
  • (Trước chuyến đi bộ đường dài, ấy đã cho tấm bản đồ khu vực vào túi bản đồ chống thấm nước của mình.)
  • (Chiếc đựng danh thiếp này có thể chứa khoảng chục tấm danh thiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàydanh từ ghép (nom composé) không đổi, được tạo thành từ động từ "porter" (mang) danh từ "carte" (tấm card, danh thiếp, bản đồ). Nghĩa đen là "vật dùng để mang các tấm card".
  • Trong bối cảnh văn phòng hoặc kinh doanh, "porte-cartes" thường được hiểu đựng danh thiếp.
  • Trong bối cảnh du lịch, leo núi hoặc hoạt động ngoài trời, "porte-cartes" thường được hiểutúi đựng bản đồ.
Biến thể từ gần giống
  • Porte-documents (danh từ giống đực, không đổi): Cặp tài liệu, túi đựng hồ sơ.
  • Porte-monnaie (danh từ giống đực, không đổi): tiền.
  • Porte-clés (danh từ giống đực, không đổi): Móc chìa khóa.
  • Étui (danh từ giống đực): Hộp, bao, túi đựng (dùng cho kính, nhạc cụ nhỏ, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Pour les cartes de visite (cho danh thiếp): (hộp đựng danh thiếp).
  • Pour les cartes géographiques (cho bản đồ): (túi bảo vệ bản đồ), (túi đựng bản đồ đi bộ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "porte-cartes".
porte-cartes

Il range ses cartes de visite dans son porte-cartes en cuir.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. đựng danh thiếp
  2. túi bản đồ