porte-clés
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Vòng đeo chìa khóa; túi đựng chìa khóa: Một vật dụng nhỏ, thường có vòng hoặc móc, dùng để giữ và mang theo các chìa khóa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người giữ chìa khóa tù: Người có trách nhiệm giữ và quản lý chìa khóa của nhà tù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un porte-clés en souvenir de Paris. (Tôi đã mua một chiếc vòng đeo chìa khóa làm kỷ niệm từ Paris.)
- Il a perdu son porte-clés avec toutes ses clés. (Anh ấy đã làm mất túi đựng chìa khóa cùng với tất cả chìa.)
- Dans les vieilles prisons, le porte-clés était un poste important. (Trong các nhà tù cũ, người giữ chìa khóa tù là một vị trí quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "porte-clés publicitaire": vòng đeo chìa khóa quảng cáo, thường được các công ty dùng làm vật phẩm khuyến mại.
- La société nous a offert des porte-clés publicitaires avec son logo. (Công ty đã tặng chúng tôi những chiếc vòng đeo chìa khóa quảng cáo có in logo của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-clefs: Cách viết cũ, đồng nghĩa với "porte-clés".
- Porte-monnaie (danh từ giống đực): Ví đựng tiền xu, túi đựng tiền (có cấu tạo từ "porte-" tương tự).
- Porte-documents (danh từ giống đực): Cặp đựng tài liệu.
Từ đồng nghĩa
- Anneau à clés: Vòng đeo chìa khóa (nghĩa tương đương trực tiếp).
- Trousseau de clés: Chùm chìa khóa (chỉ tập hợp các chìa, không bao gồm vật đựng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir les clés de quelque chose: (Nghĩa bóng) Nắm giữ quyền kiểm soát, chìa khóa của điều gì đó. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "clés" chứ không phải "porte-clés").
- Il a les clés du succès. (Anh ta nắm giữ chìa khóa của thành công.)
danh từ giống đực (không đổi)
- vòng đeo chìa khóa; túi đựng chìa khóa
- (từ cũ, nghĩa cũ) người giữ chìa khóa tù