porte-cochere
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mái che lối vào: "porte-cochere" là một mái che hoặc cấu trúc nhô ra từ lối vào của một tòa nhà, được thiết kế để che chắn cho những người lên xuống xe cộ, giúp họ tránh mưa nắng.
- Lối đi cho xe ngựa xuyên qua tòa nhà: Ngoài ra, "porte-cochere" còn chỉ một lối đi dành cho xe ngựa (hoặc xe cộ) xuyên qua một tòa nhà để dẫn vào một sân trong có tường bao quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Lối vào hoành tráng của khách sạn có một mái che lớn, nơi khách có thể được thả xuống.)
- (Biệt thự lịch sử có một lối đi cho xe ngựa xuyên qua tòa nhà dẫn vào một sân trong riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the porte-cochere": dưới mái che lối vào.
- The limousine pulled up under the porte-cochere to shield the passengers from the rain. (Chiếc xe limousine tấp vào dưới mái che lối vào để bảo vệ hành khách khỏi mưa.)
"porte-cochere as a design element": mái che lối vào như một yếu tố thiết kế kiến trúc.
- Architects often incorporate a porte-cochere in luxury hotels to enhance the arrival experience. (Các kiến trúc sư thường tích hợp mái che lối vào trong các khách sạn sang trọng để nâng cao trải nghiệm khi đến nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Portico (n): mái hiên có cột, thường ở lối vào chính.
- The portico of the building is supported by four columns. (Mái hiên có cột của tòa nhà được đỡ bởi bốn cây cột.)
- Carport (n): mái che xe đơn giản, không có tường.
- They parked the car under the carport to protect it from the sun. (Họ đỗ xe dưới mái che xe để bảo vệ nó khỏi ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Covered entrance: lối vào có mái che.
- Carriage entrance: lối vào cho xe ngựa (nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop off at the porte-cochere: thả ai đó tại mái che lối vào.
- The driver will drop you off at the porte-cochere. (Người lái xe sẽ thả bạn tại mái che lối vào.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "porte-cochere" vì đây là thuật ngữ kiến trúc chuyên ngành.)