porte-couteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giá gác dao (trên bàn ăn): Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gỗ, kim loại, gốm sứ hoặc nhựa, được đặt trên bàn ăn để đỡ lưỡi dao, giúp lưỡi dao không chạm trực tiếp vào mặt bàn và giữ vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le porte-couteau en porcelaine est très élégant. (Giá gác dao bằng sứ rất thanh lịch.)
- Pose ton couteau sur le porte-couteau pour ne pas salir la nappe. (Con hãy đặt con dao lên giá gác dao để không làm bẩn khăn trải bàn.)
- Dans un service de table complet, on trouve souvent des porte-couteaux assortis. (Trong một bộ đồ ăn đầy đủ, người ta thường tìm thấy những chiếc giá gác dao đồng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "porte-couteau" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí bàn ăn lịch sự, trong các nhà hàng cao cấp hoặc trong các bữa ăn gia đình có nghi thức.
- L'art de la table inclut le choix des porte-couteaux appropriés. (Nghệ thuật bày biện bàn ăn bao gồm việc lựa chọn những chiếc giá gác dao phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Porte-couteaux (n.m.pl): Dạng số nhiều của "porte-couteau".
- La serveuse a disposé les porte-couteaux à côté des assiettes. (Nữ phục vụ đã xếp những chiếc giá gác dao cạnh các đĩa ăn.)
Porte-couteau đôi khi còn được gọi một cách mô tả là repose-couteau (nơi đặt dao).
Từ đồng nghĩa
- Repose-couteau: Nơi đặt dao, giá đỡ dao (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này là danh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ động từ "porter" (mang, đỡ) và danh từ "couteau" (con dao). Nghĩa đen là "vật mang/đỡ con dao".
- Dạng số nhiều chính thức là porte-couteaux, nhưng dạng porte-couteau cũng thường được sử dụng cho cả số ít và số nhiều trong thực tế.
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-couteau, porte-couteaux) giá gác dao (trên bàn ăn)