porte-croix

Học thuật
Thân thiện
porte-croix

Le porte-croix marche solennellement en tête de la procession.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Tôn giáo) Người rước thánh giá: Chỉ người nhiệm vụ mang hoặc rước cây thánh giá trong các nghi lễ, cuộc rước của đạo Đốc, đặc biệttrong các buổi lễ của Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le porte-croix ouvrait solennellement la procession. (Người rước thánh giá mở đầu cuộc rước một cách trang nghiêm.)
    • Pendant la cérémonie, le rôle du porte-croix est très important. (Trong buổi lễ, vai trò của người rước thánh giá rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de porte-croix": đóng vai trò người rước thánh giá.
    • Il a servi de porte-croix lors de la messe de Pâques. (Anh ấy đã đóng vai trò người rước thánh giá trong thánh lễ Phục Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-cierge (danh từ giống đực, không đổi): người cầm nến, người rước nến (trong nghi lễ).
  • Porte-bannière (danh từ giống đực/giống cái, không đổi): người cầm cờ, người rước cờ.
Từ đồng nghĩa
  • Cruciféraire (danh từ giống đực): (từ hiếm dùng hơn) người rước thánh giá.
Lưu ý về từ loại
  • Tính chất không đổi: Từ "porte-croix" là danh từ ghép không thay đổi hình thức theo số nhiều. Dạng số ít số nhiều đều viết là "porte-croix".
    • Un porte-croix (một người rước thánh giá)
    • Des porte-croix (những người rước thánh giá)
porte-croix

Le porte-croix marche solennellement en tête de la procession.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (tôn giáo) người rước thánh giá