porte-croix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- (Tôn giáo) Người rước thánh giá: Chỉ người có nhiệm vụ mang hoặc rước cây thánh giá trong các nghi lễ, cuộc rước của đạo Cơ Đốc, đặc biệt là trong các buổi lễ của Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le porte-croix ouvrait solennellement la procession. (Người rước thánh giá mở đầu cuộc rước một cách trang nghiêm.)
- Pendant la cérémonie, le rôle du porte-croix est très important. (Trong buổi lễ, vai trò của người rước thánh giá rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "servir de porte-croix": đóng vai trò người rước thánh giá.
- Il a servi de porte-croix lors de la messe de Pâques. (Anh ấy đã đóng vai trò người rước thánh giá trong thánh lễ Phục Sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-cierge (danh từ giống đực, không đổi): người cầm nến, người rước nến (trong nghi lễ).
- Porte-bannière (danh từ giống đực/giống cái, không đổi): người cầm cờ, người rước cờ.
Từ đồng nghĩa
- Cruciféraire (danh từ giống đực): (từ hiếm dùng hơn) người rước thánh giá.
Lưu ý về từ loại
- Tính chất không đổi: Từ "porte-croix" là danh từ ghép không thay đổi hình thức theo số nhiều. Dạng số ít và số nhiều đều viết là "porte-croix".
- Un porte-croix (một người rước thánh giá)
- Des porte-croix (những người rước thánh giá)
danh từ giống đực (không đổi)
- (tôn giáo) người rước thánh giá