porte-crosse

Học thuật
Thân thiện
porte-crosse

Le soldat à cheval range son fusil dans le porte-crosse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bao báng súng: Một túi hoặc vật dụng bằng da được gắn vào yên ngựa, dùng để đựng bảo vệ báng súng của kỵ binh khi cưỡi ngựa.
    • Người cầm gậy quyền: (Nghĩa ít dùng) Một chức vụ hoặc người nhiệm vụ mang gậy quyền (crosse) cho một giám mục trong các nghi lễ long trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cavalier rangea son arme dans le porte-crosse. (Người kỵ binh cất vũ khí của mình vào bao báng súng.)
    • Lors de la cérémonie, le porte-crosse marchait devant l'évêque. (Trong buổi lễ, người cầm gậy quyền đi trước giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir de porte-crosse": Đóng vai trò là người mang, người giữ vật đó một cách tượng trưng.
    • Il ne veut pas servir de simple porte-crosse lors des négociations. (Anh ta không muốn chỉ đóng vai trò là người mang vác đơn thuần trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-étendard (danh từ giống đực): Người cầm cờ hiệu.
  • Porte-drapeau (danh từ giống đực): Người cầm cờ.
  • Porte-épée (danh từ giống đực): Dây đeo kiếm.
Từ đồng nghĩa
  • Étui à crosse: Bao, túi đựng báng súng (nghĩa 1).
  • Porteur de crosse: Người mang gậy quyền (nghĩa 2).
Lưu ý về từ
  • Từ nàydanh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ động từ "porter" (mang) danh từ "crosse" (báng súng, gậy quyền).
  • Dạng số nhiều có thểporte-crosse (giữ nguyên) hoặc porte-crosses.
porte-crosse

Le soldat à cheval range son fusil dans le porte-crosse.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều porte-crosse, porte-crosses) bao báng súng (của lính kỵ )
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người cầm gậy quyền (cho giám mục)