porte-documents
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Cặp tài liệu: Một loại túi, hộp hoặc cặp nhỏ, thường cứng cáp, được thiết kế đặc biệt để mang theo và bảo vệ các tài liệu, giấy tờ quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il range ses contrats dans son porte-documents. (Anh ấy cất các hợp đồng vào cặp tài liệu của mình.)
- Ce porte-documents en cuir est très élégant. (Chiếc cặp tài liệu bằng da này rất thanh lịch.)
- N'oublie pas ton porte-documents pour la réunion importante. (Đừng quên cặp tài liệu của anh cho cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"porte-documents officiel": cặp tài liệu chính thức, thường dùng trong các ngữ cảnh công vụ hoặc nghi thức.
- Le ministre est arrivé avec son porte-documents officiel. (Vị bộ trưởng đã đến với chiếc cặp tài liệu chính thức của mình.)
"porte-documents de voyage": cặp tài liệu dùng khi đi công tác hoặc du lịch.
- Pour son déplacement, il préfère un porte-documents de voyage pratique. (Cho chuyến đi công tác, anh ấy thích một chiếc cặp tài liệu du lịch tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Portefeuille (danh từ giống đực): Ví đựng tiền, cặp đựng giấy tờ (có thể gấp lại được).
- Serviette (danh từ giống cái): Cặp, túi xách (thường lớn hơn, có thể đựng máy tính xách tay).
- Chemise à documents (danh từ giống cái): Bìa hồ sơ, bìa đựng tài liệu (thường bằng bìa cứng hoặc nhựa).
Từ đồng nghĩa
- Cartable (danh từ giống đực): Cặp sách, cặp tài liệu (thường dùng cho học sinh, nhưng cũng có thể dùng trong công sở).
- Classeur portatif (danh từ giống đực): Cặp đựng tài liệu có ngăn, bìa cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "porte-documents" một cách riêng biệt.
danh từ giống đực (không đổi)
- cặp tài liệu