porte-drapeau

Học thuật
Thân thiện
porte-drapeau

Le porte-drapeau marche fièrement en tête du défilé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sĩ quan cầm cờ (của một trung đoàn): Người nhiệm vụ mang giữ lá cờ trong các nghi lễ, diễu hành quân sự.
    • (Nghĩa bóng) Người giương cao ngọn cờ, lãnh tụ: Người đại diện, biểu tượng hoặc dẫn đầu cho một phong trào, một ý tưởng, hoặc một sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le porte-drapeau de la légion a ouvert la marche. (Sĩ quan cầm cờ của trung đoàn đã dẫn đầu cuộc diễu hành.)
    • Elle est devenue le porte-drapeau de la lutte pour l'égalité des droits. ( ấy đã trở thành người giương cao ngọn cờ cho cuộc đấu tranh quyền bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir de porte-drapeau": Đóng vai trò là người tiên phong, biểu tượng.
    • Ce scientifique sert de porte-drapeau pour la recherche sur le climat. (Nhà khoa học này đóng vai trò là người tiên phong cho nghiên cứu về khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-étendard (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩangười cầm cờ, người tiên phong.
  • Porte-parole (danh từ chung): Người phát ngôn.
  • Guide (danh từ chung): Người dẫn đường, người lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Défenseur: Người bảo vệ, người ủng hộ.
  • Figure de proue: Nhân vật tiên phong, nhân vật nổi bật nhất.
  • Représentant: Người đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'porte-drapeau')

Thành ngữ liên quan
  • Être en tête de gondole: (Nghĩa bóng) Ở vị trí nổi bật, dẫn đầu. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "porte-drapeau" theo nghĩa bóng).
porte-drapeau

Le porte-drapeau marche fièrement en tête du défilé.

danh từ giống đực
  1. sĩ quan cầm cờ (của một trung đoàn)
  2. (nghĩa bóng) người giương cao ngọn cờ, lãnh tụ