porte-drapeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sĩ quan cầm cờ (của một trung đoàn): Người có nhiệm vụ mang và giữ lá cờ trong các nghi lễ, diễu hành quân sự.
- (Nghĩa bóng) Người giương cao ngọn cờ, lãnh tụ: Người đại diện, biểu tượng hoặc dẫn đầu cho một phong trào, một ý tưởng, hoặc một sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le porte-drapeau de la légion a ouvert la marche. (Sĩ quan cầm cờ của trung đoàn đã dẫn đầu cuộc diễu hành.)
- Elle est devenue le porte-drapeau de la lutte pour l'égalité des droits. (Cô ấy đã trở thành người giương cao ngọn cờ cho cuộc đấu tranh vì quyền bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir de porte-drapeau": Đóng vai trò là người tiên phong, biểu tượng.
- Ce scientifique sert de porte-drapeau pour la recherche sur le climat. (Nhà khoa học này đóng vai trò là người tiên phong cho nghiên cứu về khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-étendard (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là người cầm cờ, người tiên phong.
- Porte-parole (danh từ chung): Người phát ngôn.
- Guide (danh từ chung): Người dẫn đường, người lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
- Défenseur: Người bảo vệ, người ủng hộ.
- Figure de proue: Nhân vật tiên phong, nhân vật nổi bật nhất.
- Représentant: Người đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'porte-drapeau')
Thành ngữ liên quan
- Être en tête de gondole: (Nghĩa bóng) Ở vị trí nổi bật, dẫn đầu. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "porte-drapeau" theo nghĩa bóng).
danh từ giống đực
- sĩ quan cầm cờ (của một trung đoàn)
- (nghĩa bóng) người giương cao ngọn cờ, lãnh tụ