porte-lame

Học thuật
Thân thiện
porte-lame

Le technicien insère une lame neuve dans le porte-lame.

Từ "porte-lame" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩa là "cái kẹp lưỡi cắt". Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệttrong ngành công nghiệp cắt gọt hoặc trong các ứng dụng liên quan đến dao, lưỡi cắt.

Giải thích chi tiết:
  1. Cấu trúc từ:
    • "porte" có nghĩa là "mang" hoặc "kẹp".
    • "lame" có nghĩa là "lưỡi" hoặc "lưỡi cắt".

Khi kết hợp lại, "porte-lame" có nghĩamột thiết bị hoặc dụng cụ dùng để kẹp giữ lưỡi cắt.

  1. Cách sử dụng:

    • Bạn có thể nói: "Le porte-lame est essentiel pour changer les lames de la scie." (Cái kẹp lưỡi cắtrất cần thiết để thay lưỡi của cưa).
    • Trong một ngữ cảnh kỹ thuật, bạn có thể thấy: "Avant de commencer le travail, assurez-vous que le porte-lame est bien fixé." (Trước khi bắt đầu công việc, hãy chắc chắn rằng cái kẹp lưỡi cắt đã được cố định chắc chắn).
  2. Biến thể từ gần giống:

    • Số nhiều của "porte-lame" là "porte-lames".
    • Từ gần giống là "lame" (lưỡi cắt) "porte-outil" (cái kẹp dụng cụ).
  3. Từ đồng nghĩa:

    • Một số từ đồng nghĩa có thể là "support de lame" (giá đỡ lưỡi cắt).
  4. Cách sử dụng nâng cao:

    • Trong các cuộc thảo luận kỹ thuật hay trong các bài viết chuyên ngành, bạn có thể thấy "porte-lame" được nhắc đến nhiều hơn trong bối cảnh an toàn lao động hoặc hiệu suất làm việc. Ví dụ: "L'utilisation d'un porte-lame de haute qualité peut améliorer la sécurité et l'efficacité de la coupe." (Việc sử dụng một cái kẹp lưỡi cắt chất lượng cao có thể cải thiện an toàn hiệu suất cắt).
Một số idiom hoặc cụm từ liên quan:
  • Hiện tại không cụm từ hay idiom nổi tiếng nào liên quan trực tiếp đếnporte-lame”, nhưng trong các lĩnh vực chuyên môn, bạn có thể gặp những thuật ngữ như "changement de lame" (thay lưỡi cắt) hoặc "entretien des outils" (bảo trì dụng cụ).
porte-lame

Le technicien insère une lame neuve dans le porte-lame.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều porte-lame, porte-lames) (kỹ thuật) cái kẹp lưỡi cắt

Từ gần giống

Từ chứa "porte-lame"