porte-malheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Người nặng vía; vật xúi quẩy: Một người hoặc một vật được cho là mang lại vận rủi, điềm xấu hoặc tai họa cho những người xung quanh hoặc cho những sự việc liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne lui confie pas ce projet, tout le monde le considère comme un porte-malheur. (Đừng giao dự án này cho anh ta, mọi người đều coi anh ta là một người nặng vía.)
- Ce vieux miroir cassé est un vrai porte-malheur pour la famille. (Chiếc gương vỡ cũ kỹ đó thực sự là một vật xúi quẩy cho gia đình.)
- Selon la superstition, renverser le sel sur la table est un porte-malheur. (Theo mê tín, làm đổ muối lên bàn là một điềm xúi quẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être considéré comme un porte-malheur": bị coi là người/vật mang lại vận rủi.
- Le joueur, après sa série de blessures, était considéré comme un porte-malheur pour l'équipe. (Cầu thủ đó, sau chuỗi chấn thương, bị coi là người mang vận rủi cho đội bóng.)
- "Porter malheur à quelqu'un" (cụm động từ thông dụng liên quan): mang lại điều xui xẻo cho ai đó.
- On dit que ce chat noir porte malheur. (Người ta nói rằng con mèo đen đó mang lại điều xui xẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-bonheur (danh từ giống đực, không đổi): vật may mắn, người mang lại vận may. (Nghĩa trái ngược).
- Son petit lapin en paille est son porte-bonheur. (Chú thỏ bằng rơm nhỏ của cô ấy là vật may mắn của cô.)
- Malchanceux / Malchanceuse (tính từ): không may mắn, rủi ro.
- C'est un jour malchanceux. (Đó là một ngày đầy rủi ro.)
- Jeteur de sort (danh từ giống đực): người yểm bùa, người trù ếm.
Từ đồng nghĩa
- Mauvais présage: điềm xấu, điềm gở.
- Mauvais œil (trong ngữ cảnh mê tín): "mắt quỷ", cái nhìn mang lại vận rủi.
- Grigri (thường theo nghĩa tiêu cực): bùa, nhưng có thể dùng để chỉ vật mang lại điều không hay.
Thành ngữ liên quan
- Porter la poisse (thành ngữ thông tục, nghĩa tương đương): mang lại "poisse" (sự xui xẻo, vận đen).
- Arrête de marcher sous les échelles, tu vas nous porter la poisse ! (Đừng có đi dưới thang nữa, mày sẽ mang vận đen đến cho tụi tao đấy!)
- Être né sous une mauvaise étoile: sinh ra dưới một ngôi sao xấu, chỉ số phận kém may mắn.
danh từ giống đực (không đổi)
- người nặng vía; vật xúi quẩy