porte-montre

Học thuật
Thân thiện
porte-montre

Un porte-montre en bois présente plusieurs montres de poche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tủ bày đồng hồ: Một loại tủ, thường có mặt kính, được sử dụng trong các cửa hàng để trưng bày đồng hồ.
    • Hộp đựng đồng hồ: Một hộp, có thể nhỏ hơn, dùng để cất giữ hoặc bảo quản đồng hồ.
    • Giá treo đồng hồ (ít dùng): Một loại giá hoặc dụng cụ dùng để treo đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bijoutier a rangé les montres de luxe dans le porte-montre. (Người thợ kim hoàn đã xếp những chiếc đồng hồ xa xỉ vào tủ bày đồng hồ.)
    • Il a offert un porte-montre en bois pour ranger sa collection. (Anh ấy đã tặng một hộp đựng đồng hồ bằng gỗ để cất bộ sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại (cửa hàng, tiệm kim hoàn) hoặc để chỉ vật dụng cá nhân dùng để bảo quản đồng hồ. Nghĩa "giá treo đồng hồ" ngày nay rất hiếm gặp.
Biến thể từ gần giống
  • Porte-montres (danh từ giống đực, số nhiều): Dạng số nhiều của "porte-montre".
  • Présentoir (danh từ giống đực): Tủ trưng bày, kệ trưng bày (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho đồng hồ).
  • Écrin (danh từ giống đực): Hộp đựng trang sức, hộp nữ trang (thường dùng cho đồ trang sức quý, có thể dùng cho đồng hồ cao cấp).
Từ đồng nghĩa
  • Vitrine à montres: Tủ kính trưng bày đồng hồ.
  • Boîte à montres: Hộp đựng đồng hồ.
porte-montre

Un porte-montre en bois présente plusieurs montres de poche.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều porte-montre, porte-montres)
  2. (thương nghiệp) tủ bày đồng hồ
  3. hộp bỏ đồng hồ
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) giá treo đồng hồ