porte-objet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản kính, lam kính: Một tấm kính mỏng, nhỏ, phẳng, dùng để đặt mẫu vật lên để quan sát dưới kính hiển vi.
- Mâm kính (kính hiển vi): (Nghĩa rộng) Chỉ phần bệ đỡ hoặc khung giữ bản kính có chứa mẫu vật trong kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Place l'échantillon sur le porte-objet avant de le glisser sous l'objectif. (Đặt mẫu vật lên bản kính trước khi trượt nó vào dưới vật kính.)
- Le technicien a nettoyé le porte-objet avec de l'alcool. (Kỹ thuật viên đã lau sạch mâm kính bằng cồn.)
- Un porte-objet standard mesure environ 75 mm sur 25 mm. (Một bản kính tiêu chuẩn có kích thước khoảng 75 mm x 25 mm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm, "porte-objet" là một thuật ngữ chuyên môn và luôn được sử dụng theo nghĩa đen, liên quan đến thiết bị kính hiển vi. Không có cách dùng bóng bẩy hay thành ngữ phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Lame (de microscope) (n.f): Lam kính, bản kính. Đây thường là từ dùng để chỉ chính tấm kính mỏng, trong khi "porte-objet" có thể chỉ cả khung đỡ.
- Préparation microscopique (n.f): Tiêu bản hiển vi, chỉ toàn bộ mẫu vật đã được đặt và xử lý trên bản kính, sẵn sàng để quan sát.
Từ đồng nghĩa
- Lame porte-objet: Bản kính đỡ mẫu. (Cụm từ chi tiết hơn).
- Plateau (du microscope): Bệ đỡ, mâm kính. (Thường chỉ phần bệ có chứa "porte-objet").
Lưu ý
- "Porte-objet" là một danh từ ghép (porte- + objet). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "bản kính", "lam kính" hoặc "mâm kính" tùy ngữ cảnh cụ thể.
- Từ này không có phrasal verbs hay thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn và cụ thể của nó.
danh từ giống đực
- bản kính (để đặt vật lên mà soi kính hiển vi)
- (nghĩa rộng) mâm kính (kính hiển vi)