porte-outil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (kỹ thuật):
- Giá dao, giá lưỡi cắt: Một bộ phận của máy công cụ (như máy tiện, máy phay) dùng để giữ chặt và định vị dụng cụ cắt (dao, mũi khoan, dao phay...). Nó là cầu nối giữa dụng cụ và trục chính của máy, đảm bảo độ chính xác và độ cứng vững khi gia công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tourneur a changé le porte-outil pour usiner une pièce plus complexe. (Người thợ tiện đã thay giá dao để gia công một chi tiết phức tạp hơn.)
- La rigidité du porte-outil est essentielle pour la qualité de la finition. (Độ cứng vững của giá dao là yếu tố thiết yếu cho chất lượng bề mặt gia công.)
- Ce porte-outil rapide permet de changer les fraises en quelques secondes. (Giá dao nhanh này cho phép thay đổi dao phay chỉ trong vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"porte-outil à changement rapide": giá dao thay nhanh, một loại giá dao cho phép thay đổi dụng cụ cắt một cách nhanh chóng mà không cần dụng cụ đặc biệt, giúp tiết kiệm thời gian.
- L'atelier s'est équipé de porte-outils à changement rapide pour augmenter la productivité. (Phân xưởng đã trang bị các giá dao thay nhanh để tăng năng suất.)
"porte-outil tournant": giá dao quay, thường dùng trên máy phay hoặc trung tâm gia công để giữ nhiều dụng cụ khác nhau và tự động thay đổi chúng theo chương trình.
- Le porte-outil tournant de la fraiseuse contient douze emplacements. (Giá dao quay của máy phay chứa mười hai vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-foret (danh từ giống đực): giá mũi khoan, một loại giá dao chuyên dụng để giữ mũi khoan.
- Porte-pièce (danh từ giống đực): giá kẹp phôi, bộ phận dùng để giữ chặt phôi gia công trên máy, khác với "porte-outil" là giữ dụng cụ.
- Porte-insert (danh từ giống đực): giá mảnh dao, một loại giá dao được thiết kế để giữ các mảnh dao hợp kim có thể thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Porte-outillage (danh từ giống đực): giá dụng cụ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả dụng cụ không phải để cắt).
- Support d'outil (danh từ giống đực): giá đỡ dụng cụ (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
- Từ này có hai dạng số nhiều chấp nhận được: "porte-outil" (không thay đổi) và "porte-outils" (thêm "s"). Cả hai đều được sử dụng trong văn bản kỹ thuật.
- "Porte-outil" là một danh từ ghép, được cấu tạo từ động từ "porter" (mang, đỡ) và danh từ "outil" (dụng cụ). Nó thuộc loại danh từ ghép mà thành phần thứ hai ("outil") quyết định giống đực cho cả từ.
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-outil, porte-outils) (kỹ thuật) giá dao, giá lưỡi cắt