porte-plume
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quản bút: Một dụng cụ cầm tay bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để cố định ngòi bút mực (bút lá tre) khi viết. Đây là một vật dụng phổ biến trong quá khứ, trước khi bút máy và bút bi ra đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père écrivait ses lettres avec un porte-plume et de l'encre. (Ông tôi viết thư bằng một quản bút và mực.)
- Le porte-plume en bois est posé sur le sous-main. (Quản bút bằng gỗ được đặt trên tấm lót viết.)
- Elle a collectionné de beaux porte-plumes anciens. (Cô ấy đã sưu tập được những chiếc quản bút cổ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porte-plume réservoir": Đây là một biến thể cổ, chỉ một loại bút máy sơ khai có bộ phận chứa mực nhỏ bên trong quản bút.
- Le musée expose un porte-plume réservoir du 19ème siècle. (Bảo tàng trưng bày một cây bút máy thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Stylo (danh từ giống đực): Bút máy, bút bi. Đây là từ hiện đại thay thế cho "porte-plume".
- Plume (danh từ giống cái): Ngòi bút (bằng kim loại) dùng gắn vào "porte-plume"; hoặc nghĩa gốc là lông chim (dùng làm bút viết thời xưa).
- Encrier (danh từ giống đực): Lọ mực.
Từ đồng nghĩa
- Porte-plume không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp hiện đại vì nó chỉ một vật dụng cụ thể. Có thể mô tả là (một dụng cụ để viết bằng mực).
Lưu ý
- "Porte-plume" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, sưu tầm đồ cổ hoặc để miêu tả phong cách viết thư thời xưa. Trong đời sống hiện đại, từ "stylo" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-plume, porte-plumes)
- quản bút
- porte-plume réservoir(từ cũ, nghĩa cũ) bút máy