porte-queue

Học thuật
Thân thiện
porte-queue

Un papillon porte-queue se pose sur une fleur violette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Bướm gấm: Một loài bướm thuộc họ Papilionidae, thường đuôi dài ở cánh sau, trông giống như mang theo một cái đuôi.
    • (Sử học) Người nâng đuôi áo: Một chức vụ hoặc người hầu trong triều đình phong kiến, nhiệm vụ nâng đuôi áo cho quý tộc hoặc người địa vị cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le porte-queue est un papillon magnifique aux ailes colorées. (Bướm gấmmột loài bướm tuyệt đẹp với đôi cánh sặc sỡ.)
    • Au XVIIe siècle, le porte-queue était un serviteur important à la cour. (Vào thế kỷ 17, người nâng đuôi áomột người hầu quan trọng trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un porte-queue rare": Một con bướm gấm quý hiếm.

    • Les naturalistes ont observé un porte-queue rare dans la forêt tropicale. (Các nhà tự nhiên học đã quan sát thấy một con bướm gấm quý hiếm trong rừng nhiệt đới.)
  • "La fonction de porte-queue": Chức năng/vai trò của người nâng đuôi áo.

    • La fonction de porte-queue était souvent occupée par un jeune noble. (Chức vụ nâng đuôi áo thường do một quý tộc trẻ đảm nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-étendard (danh từ giống đực): Người cầm cờ, người tiên phong (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Porte-drapeau (danh từ giống đực): Người cầm cờ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "bướm gấm":
    • Papillon de la famille des Papilionidés: Bướm thuộc họ Papilionidae.
  • Pour le sens "người nâng đuôi áo":
    • Valet de cour: Người hầu trong triều.
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, thuộc hai lĩnh vực khác nhau (động vật học lịch sử). Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
  • Danh từ này hai dạng số nhiều: porte-queue (không thay đổi) porte-queues (thêm 's'). Cả hai dạng đều được chấp nhận.
porte-queue

Un papillon porte-queue se pose sur une fleur violette.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều porte-queue, porte-queues)
  2. (động vật học) bướm gấm
  3. (sử học) người nâng đuôi áo